| MOQ: | Thương lượng |
| giá bán: | negotiable |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Vỏ bay, vỏ ván ép |
| Thời gian giao hàng: | 10 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây, L/C |
| năng lực cung cấp: | 100000m2 mỗi tháng |
| Thông số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Khoảng cách điểm ảnh | 10mm (P10) |
| Cấu hình điểm ảnh | 1R1G1B SMD3535 |
| Kích thước tủ | 960mm x 960mm |
| Chất liệu tủ | Nhôm đúc |
| Trọng lượng tủ | 23kg |
| Chỉ số IP | IP65 (Mặt trước & Mặt sau) |
| Độ sáng | ≥ 10.000 nits |
| Thang độ xám | 16bit |
| Tần số quét | 1920Hz |
| Góc nhìn | 140° (Ngang) / 120° (Dọc) |
| Hệ thống điều khiển | Đồng bộ hóa (NovaStar) |
| Điện áp đầu vào | AC 110V-240V, 50/60Hz |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +60°C |
| Tuổi thọ | ≥ 100.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, RoHS |
| MOQ: | Thương lượng |
| giá bán: | negotiable |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Vỏ bay, vỏ ván ép |
| Thời gian giao hàng: | 10 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây, L/C |
| năng lực cung cấp: | 100000m2 mỗi tháng |
| Thông số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Khoảng cách điểm ảnh | 10mm (P10) |
| Cấu hình điểm ảnh | 1R1G1B SMD3535 |
| Kích thước tủ | 960mm x 960mm |
| Chất liệu tủ | Nhôm đúc |
| Trọng lượng tủ | 23kg |
| Chỉ số IP | IP65 (Mặt trước & Mặt sau) |
| Độ sáng | ≥ 10.000 nits |
| Thang độ xám | 16bit |
| Tần số quét | 1920Hz |
| Góc nhìn | 140° (Ngang) / 120° (Dọc) |
| Hệ thống điều khiển | Đồng bộ hóa (NovaStar) |
| Điện áp đầu vào | AC 110V-240V, 50/60Hz |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +60°C |
| Tuổi thọ | ≥ 100.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, RoHS |
Đánh giá chung
Ảnh chụp nhanh về xếp hạng
Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạngTất cả các đánh giá